coffee grinder
Định nghĩa
Danh từ:
- Máy xay cà phê: "coffee grinder" là một thiết bị dùng để nghiền nhỏ hạt cà phê đã rang, nhằm tạo ra bột cà phê để pha chế.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một máy xay cà phê mới vì cái cũ đã hỏng.)
- (Cô ấy dùng máy xay cà phê điện để pha cà phê tươi mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hand-operated coffee grinder": máy xay cà phê vận hành bằng tay.
- A hand-operated coffee grinder gives you more control over the grind size. (Máy xay cà phê vận hành bằng tay cho bạn kiểm soát tốt hơn kích thước bột xay.)
- "burr coffee grinder": máy xay cà phê dạng đá mài (tạo bột đều hơn so với loại lưỡi dao).
- For a consistent grind, a burr coffee grinder is recommended over a blade one. (Để có bột xay đều, máy xay cà phê dạng đá mài được khuyên dùng hơn loại lưỡi dao.)
Biến thể và từ gần giống
- Coffee mill (danh từ): cối xay cà phê (từ đồng nghĩa với "coffee grinder").
- The antique coffee mill is a family heirloom. (Cối xay cà phê cổ là vật gia truyền của gia đình.)
- Grinder (danh từ): máy xay (thường dùng riêng lẻ, nhưng trong ngữ cảnh cà phê thì chỉ máy xay cà phê).
- Please clean the grinder after use. (Hãy vệ sinh máy xay sau khi sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Coffee mill: cối xay cà phê.
- Burr mill: máy xay dạng đá mài (một loại cụ thể của máy xay cà phê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grind up: xay nhỏ.
- You need to grind up the coffee beans before brewing. (Bạn cần xay nhỏ hạt cà phê trước khi pha.)
- Grind down: mài mòn, nghiền nát.
- The machine can grind down even the hardest beans. (Máy có thể nghiền nát cả những hạt cà phê cứng nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp: "coffee grinder" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "grind to a halt" (dừng lại từ từ) khi máy xay hỏng.
- The coffee grinder ground to a halt after years of use. (Máy xay cà phê dừng lại dần dần sau nhiều năm sử dụng.)